Subscribe to our Newsletter
Model No: EHATA
EHATA
Thành phần chính là mefloquine ethylate, là bột màu vàng nhạt hoặc màu be và được sử dụng chủ yếu trong quá trình tổng hợp kháng sinh cephalosporin.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
Tên thương hiệu: EHATA
Tên hóa học: Etyl 2-(2-aminothiazole-4-yl)-2-hydroxyiminoacetate
Số CAS: 64485-82-1
Công thức:C7H9N3Ô3S
phân tửWtám:215,23
Đặc điểm kỹ thuậts:
Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể trắng |
xét nghiệm | 98% |
độ tinh khiết | ≥98,5% |
Điểm chớp cháy | 72oC |
điểm nóng chảy | ≥183oC |
Độ ẩm | 0,3% |
Ứng dụngs:
Desmethylteicinamide ethyl ester chủ yếu được sử dụng trong quá trình tổng hợp kháng sinh cephalosporin. Nó là một chất trung gian chuỗi bên quan trọng để tổng hợp các kháng sinh β-lactam như cefixime, cefazolin, ceftriaxone, ceftazidime và cefpodoxime, và là một trong những dược phẩm trung gian có giá trị cao và đầy hứa hẹn.
Bao bì:
25 kg trống giấy ròng.